Cetyl Ricinoleate Benzoate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C41H70O4
Khối lượng phân tử
627.0 g/mol
CAS
199277-63-9
CAS
98-92-0
| Cetyl Ricinoleate Benzoate CETYL RICINOLEATE BENZOATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Ricinoleate Benzoate | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|