Cetyl Ricinoleate Benzoate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C41H70O4
Khối lượng phân tử
627.0 g/mol
CAS
199277-63-9
CAS
56-81-5
| Cetyl Ricinoleate Benzoate CETYL RICINOLEATE BENZOATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Ricinoleate Benzoate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Cetyl Ricinoleate Benzoate là emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin tác dụng nhanh hơn nhưng không bền lâu; Cetyl Ricinoleate Benzoate bền hơn.