Cetyl Ricinoleate Benzoate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C41H70O4

Khối lượng phân tử

627.0 g/mol

CAS

199277-63-9

CAS

36653-82-4

Cetyl Ricinoleate Benzoate

CETYL RICINOLEATE BENZOATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtCetyl Ricinoleate BenzoateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngKháng khuẩn, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mịn mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi các vi khuẩn có hại
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mượt của da
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những người có da rất dễ mụn (comedogenicRating 2)
  • Ở nồng độ cao có thể để lại cảm giác hơi bết trên da nhạy cảm
  • Hiếm gặp nhưng một số cá nhân có thể bị kích ứng với các ester dầu ricin
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cetyl Alcohol là emollient đơn giản, Cetyl Ricinoleate Benzoate là ester phức tạp hơn với tính năng kháng khuẩn. Cetyl Alcohol thường dùng làm thickener.