Cetyl PCA vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H39NO3
Khối lượng phân tử
353.5 g/mol
CAS
37673-20-4
CAS
98-92-0
| Cetyl PCA CETYL PCA | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl PCA | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|