Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs Rượu C12-C13
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H62O2
Khối lượng phân tử
478.8 g/mol
CAS
75782-86-4
| Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) CETYL PALMITOLEATE | Rượu C12-C13 C12-13 ALCOHOLS | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) | Rượu C12-C13 |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
C12-13 Alcohols nhẹ hơn và dễ thẩm thấu hơn Cetyl Alcohol. Cetyl Alcohol dày hơn, cấp độ ẩm sâu hơn nhưng cảm giác nặng hơn
So sánh thêm
Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs glycerinCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs hyaluronic-acidCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs squalaneRượu C12-C13 vs glycerinRượu C12-C13 vs cetyl-alcoholRượu C12-C13 vs dimethicone