Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O2

Khối lượng phân tử

478.8 g/mol

CAS

82249-33-0

Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)

CETYL PALMITOLEATE

Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol

BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2

Tên tiếng ViệtCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng cường sự mịn màng và nhẵn mặt
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo độ mềm mại tự nhiên và mịn màng cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm phẳng nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi mất nước quá mức (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹ tắc lỗ chân lông ở da cực kỳ dầu hoặc nhạy cảm
  • Một số loại da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ với ester
  • Có khả năng gây mụn ở da dầu hoặc nhạy cảm cao (comedogenic rating 2)
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu nếu dùng quá liều
  • Một số da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ