Cetyl Palmitate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H64O2

Khối lượng phân tử

480.8 g/mol

CAS

540-10-3

CAS

9004-61-9

Cetyl Palmitate

CETYL PALMITATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCetyl PalmitateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm hiệu quả trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
  • Tăng cảm nhận mịn của sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn