Cetyl Myristate / Myristat Cetyl vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H60O2

Khối lượng phân tử

452.8 g/mol

CAS

2599-01-1

CAS

111-01-3

Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

CETYL MYRISTATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtCetyl Myristate / Myristat CetylSqualane
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm da và cảm giác mềm mục, giảm mất nước qua da
  • Tạo lớp bảo vệ tinh tế giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và mượt khi sử dụng
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản tự nhiên của da, giảm khô ráp
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc khó chịu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Squalane là một hydrocarbon nhẹ và không gây kích ứng, còn Cetyl Myristate là ester với độ occlusivity mạnh hơn. Squalane dễ hấp thụ hơn, Cetyl Myristate tạo lớp bảo vệ dầy hơn