Cetyl Myristate / Myristat Cetyl vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H60O2

Khối lượng phân tử

452.8 g/mol

CAS

2599-01-1

CAS

36653-82-4

Cetyl Myristate / Myristat Cetyl

CETYL MYRISTATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtCetyl Myristate / Myristat CetylCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giữ ẩm da và cảm giác mềm mục, giảm mất nước qua da
  • Tạo lớp bảo vệ tinh tế giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và mượt khi sử dụng
  • Hỗ trợ phục hồi rào cản tự nhiên của da, giảm khô ráp
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc khó chịu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai đều là chất emollient nhưng Cetyl Myristate là ester trong khi Cetyl Alcohol là một alkohol béo. Cetyl Alcohol nhẹ hơn và dễ hòa tan hơn, còn Cetyl Myristate tạo lớp bảo vệ lâu hơn