Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H40O3

Khối lượng phân tử

316.5 g/mol

CAS

6145-69-3

CAS

9004-61-9

Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)

CETYL GLYCERYL ETHER

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước trong lớp biểu bì
  • Tạo cảm giác mềm mại, mịn màng và bóng khỏe cho da
  • Tăng tính bam dính và độ nhớt của sản phẩm, cải thiện khả năng phủ
  • An toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nặng nề cho da dầu ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ nếu dùng quá liều
An toàn