Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H40O3
Khối lượng phân tử
316.5 g/mol
CAS
6145-69-3
CAS
56-81-5
| Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl) CETYL GLYCERYL ETHER | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là một chất dưỡng ẩm hygroscopic thuần túy, trong khi Cetyl Glyceryl Ether là một emollient có chứa glycerin kết hợp với chuỗi hydrocarbon. Glycerin hoạt động chính thông qua hút nước từ không khí và các lớp da sâu hơn, trong khi Cetyl Glyceryl Ether cung cấp cảm giác mềm mại hơn và tạo lớp bảo vệ trên da.