Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H40O3

Khối lượng phân tử

316.5 g/mol

CAS

6145-69-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Cetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)

CETYL GLYCERYL ETHER

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCetyl Glyceryl Ether (Ethers Glycerol Cetyl)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước trong lớp biểu bì
  • Tạo cảm giác mềm mại, mịn màng và bóng khỏe cho da
  • Tăng tính bam dính và độ nhớt của sản phẩm, cải thiện khả năng phủ
  • An toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nặng nề cho da dầu ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ nếu dùng quá liều
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh