Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Soyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
36653-82-4
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Soyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành) SOYAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Soyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acidSoyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành) vs panthenolSoyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành) vs glycerinSoyamidopropalkonium Chloride (Chất chống tĩnh điện từ đậu nành) vs dimethicone