Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
36653-82-4
Công thức phân tử
C23H48N2O
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
67806-13-7
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) PALMITAMIDOPROPYL DIETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Palmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acidPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs dimethiconePalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs panthenolPalmitamidopropyl Diethylamine (Chất chống tĩnh điện dạng Amide) vs glycerin