Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs Butyloctyl Salicylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36653-82-4

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

CAS

190085-41-7

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)Butyloctyl Salicylate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác