CETRIMONIUM CHLORIDE vs Myristyl Hydroxyethyl Imidazoline
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-02-7
CAS
6942-02-5
| CETRIMONIUM CHLORIDE | Myristyl Hydroxyethyl Imidazoline MYRISTYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETRIMONIUM CHLORIDE | Myristyl Hydroxyethyl Imidazoline |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa tóc cationic, nhưng myristyl hydroxyethyl imidazoline có chuỗi hydrocacbon ngắn hơn (C14 vs C16-C18), do đó ít gây tích tụ hơn và phù hợp hơn cho tóc mỏng hoặc mốc thường xuyên