CETRIMONIUM CHLORIDE vs Cocodimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein (Protein đậu nành thủy phân)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-02-7
| CETRIMONIUM CHLORIDE | Cocodimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein (Protein đậu nành thủy phân) COCODIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED SOY PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETRIMONIUM CHLORIDE | Cocodimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy Protein (Protein đậu nành thủy phân) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm mại quaternary ammonium, nhưng soy protein phức hợp cung cấp thêm lợi ích dưỡng chất từ protein tự nhiên