Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) CETEARETH-7 STEARATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Ceteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) vs glycerinCeteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) vs ceramidesCeteareth-7 Stearate (Chất nhũ hóa và dưỡng ẩm từ stearin) vs panthenolHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides