Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

226708-41-4

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)

CETEARETH-6 OLIVATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCeteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả - tạo độ ổn định cho các thành phần dầu và nước
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng - cung cấp độ ẩm từ nguồn dầu oliu tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm - làm mềm mịn và tăng độ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm - công thức đã được dermatology test
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài trên da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với ethoxylated ingredients
An toàn