Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

226708-41-4

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)

CETEARETH-6 OLIVATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCeteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả - tạo độ ổn định cho các thành phần dầu và nước
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng - cung cấp độ ẩm từ nguồn dầu oliu tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm - làm mềm mịn và tăng độ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm - công thức đã được dermatology test
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài trên da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với ethoxylated ingredients
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo