CERAMIDE NP vs Glucosyl Ceramide (Ceramide Glycoside)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
72968-43-5
Công thức phân tử
C44H81NO8
Khối lượng phân tử
752.1 g/mol
CAS
-
| CERAMIDE NP | Glucosyl Ceramide (Ceramide Glycoside) GLUCOSYL CERAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CERAMIDE NP | Glucosyl Ceramide (Ceramide Glycoside) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ceramide hiệu quả, nhưng Ceramide NP là một phiên bản tổng hợp, trong khi Glucosyl Ceramide là phiên bản glycoside tự nhiên. Glucosyl Ceramide có thể thấm sâu hơn nhưng Ceramide NP nhanh hơn và tinh khiết hơn.