Formate Cedryl vs CEDROL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H26O2
Khối lượng phân tử
250.38 g/mol
CAS
39900-38-4
CAS
77-53-2
| Formate Cedryl CEDRYL FORMATE | CEDROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Formate Cedryl | CEDROL |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Làm mềm da, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cedrol là thành phần hương liệu tự nhiên từ gỗ cedar, trong khi Cedryl Formate là phiên bản tổng hợp được tạo ra từ cedrol. Cedryl Formate có độ bền vững cao hơn, ít bay hơi nhanh hơn cedrol, và cho phép kiểm soát tốt hơn trong các công thức.