Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16ClNO3

Khối lượng phân tử

197.66 g/mol

CAS

6645-46-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Carnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)

CARNITINE HCL

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtCarnitine HCl (L-Carnitine Hydrochloride)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
  • Giúp da trơn mượt và đàn hồi
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da người
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy