Caprylyl Eicosenoate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H54O2

Khối lượng phân tử

422.7 g/mol

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Caprylyl Eicosenoate

CAPRYLYL EICOSENOATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtCaprylyl EicosenoateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tạo lớp bảo vệ da không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Giúp cân bằng độ ẩm da hiệu quả
  • Có tính chất emollient nhẹ, thích hợp cho các loại da khác nhau
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy