Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H16N4O4

Khối lượng phân tử

316.31 g/mol

CAS

5743-17-9

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Caffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)

CAFFEINE BENZOATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCaffeine Benzoate (Caffeine Benzoate)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ mềm mại của da
  • Kích thích tuần hoàn máu, giúp da trông sáng hơn
  • Giảm sưng tấy và phù nề, đặc biệt vùng mắt
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ caffeine
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Benzoic acid có thể làm tăng nguy cơ phản ứng với các thành phần khác
  • Lạm dụng caffeine có thể gây mất nước từ da trên thời gian dài
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo