Ethanol Perfluoroalkyl C6-12 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Ethanol Perfluoroalkyl C6-12

C6-12 PERFLUOROALKYLETHANOL

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtEthanol Perfluoroalkyl C6-12Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của tóc và da
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả cho các nguyên liệu phức tạp
  • Tạo lớp bảo vệ không gây cảm giác nặng nề
  • Tăng cường khả năng thấm thụ của các thành phần khác
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Là chất perfluoroalkyl - có khả năng tích lũy trong cơ thể và môi trường
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ cao
  • Một số nước đang điều tra và hạn chế sử dụng các chất PFOA liên quan
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh