Pareth-3 Chuỗi Cacbon C40-60 (Ethoxylated Alcohol) vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-86-3

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Pareth-3 Chuỗi Cacbon C40-60 (Ethoxylated Alcohol)

C40-60 PARETH-3

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtPareth-3 Chuỗi Cacbon C40-60 (Ethoxylated Alcohol)Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Khả năng乳hóa vượt trội giúp kết hợp dầu và nước một cách hoàn hảo
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và cảm giác sử dụng trên da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mà không làm khô da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>5%)
  • Ethoxylation có thể chứa lẫn 1,4-dioxane (chất gây ô nhiễm thứ cấp) nếu quy trình sản xuất không được kiểm soát chặt
  • Không nên sử dụng quá liều ở da mụn vì có khả năng làm tăng bã nhờn
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh