Dimethicone Fluoroalkyl Ether vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Dimethicone Fluoroalkyl Ether

C4-14 PERFLUOROALKYLETHOXY DIMETHICONE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDimethicone Fluoroalkyl EtherHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít trên da
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống dầu
  • Nâng cao độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác xơ ráp nếu sử dụng quá nhiều
  • Khả năng tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Chất perfluoroalkyl có thể gây lo ngại về độc tính sinh học lâu dài theo một số nghiên cứu môi trường
An toàn