Dimethicone Fluoroalkyl Ether vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Dimethicone Fluoroalkyl Ether

C4-14 PERFLUOROALKYLETHOXY DIMETHICONE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethicone Fluoroalkyl EtherButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít trên da
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống dầu
  • Nâng cao độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác xơ ráp nếu sử dụng quá nhiều
  • Khả năng tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Chất perfluoroalkyl có thể gây lo ngại về độc tính sinh học lâu dài theo một số nghiên cứu môi trường
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh