Dimethicone Fluoroalkyl Ether vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dimethicone Fluoroalkyl Ether

C4-14 PERFLUOROALKYLETHOXY DIMETHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDimethicone Fluoroalkyl EtherAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít trên da
  • Tăng cường khả năng chống nước và chống dầu
  • Nâng cao độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác xơ ráp nếu sử dụng quá nhiều
  • Khả năng tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Chất perfluoroalkyl có thể gây lo ngại về độc tính sinh học lâu dài theo một số nghiên cứu môi trường
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy