Dimeticon C30-60 Alkyl vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Dimeticon C30-60 Alkyl

C30-60 ALKYL DIMETHICONE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimeticon C30-60 AlkylButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp cách ly nước hiệu quả, giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và tạo finish matte nhẹ nhàng trên da
  • Giảm cảm giác nhớp dính, tăng tính dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp kiểm soát độ nhớp và độ nhớp của công thức
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lượng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng silicone nên kiểm tra patch test trước
  • Có khả năng làm mụn cho da dễ nổi mụn (comedogenicity thấp nhưng vẫn cần lưu ý)
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh