Dimeticon C30-60 Alkyl vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dimeticon C30-60 Alkyl

C30-60 ALKYL DIMETHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDimeticon C30-60 AlkylAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp cách ly nước hiệu quả, giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và tạo finish matte nhẹ nhàng trên da
  • Giảm cảm giác nhớp dính, tăng tính dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp kiểm soát độ nhớp và độ nhớp của công thức
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lượng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng silicone nên kiểm tra patch test trước
  • Có khả năng làm mụn cho da dễ nổi mụn (comedogenicity thấp nhưng vẫn cần lưu ý)
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy