Dimeticon C30-60 Alkyl vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Dimeticon C30-60 Alkyl

C30-60 ALKYL DIMETHICONE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimeticon C30-60 AlkylButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp cách ly nước hiệu quả, giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và tạo finish matte nhẹ nhàng trên da
  • Giảm cảm giác nhớp dính, tăng tính dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp kiểm soát độ nhớp và độ nhớp của công thức
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lượng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng silicone nên kiểm tra patch test trước
  • Có khả năng làm mụn cho da dễ nổi mụn (comedogenicity thấp nhưng vẫn cần lưu ý)
An toàn