Dimeticon C30-60 Alkyl vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Dimeticon C30-60 Alkyl

C30-60 ALKYL DIMETHICONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimeticon C30-60 Alkyl1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp cách ly nước hiệu quả, giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và tạo finish matte nhẹ nhàng trên da
  • Giảm cảm giác nhớp dính, tăng tính dễ chịu khi sử dụng
  • Giúp kiểm soát độ nhớp và độ nhớp của công thức
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lượng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng silicone nên kiểm tra patch test trước
  • Có khả năng làm mụn cho da dễ nổi mụn (comedogenicity thấp nhưng vẫn cần lưu ý)
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức