Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

330809-27-3 / 389082-70-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
  • Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh