Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

330809-27-3 / 389082-70-6

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtPolydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
  • Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy