Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

330809-27-3 / 389082-70-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
  • Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức
An toàn