Dimethicone Alkyl C26-28 vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dimethicone Alkyl C26-28 C26-28 ALKYL DIMETHICONE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone Alkyl C26-28 | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
C26-28 Alkyl Dimethicone có chuỗi alkyl dài hơn, cung cấp hiệu suất conditioner tốt hơn và gắn chặt hơn vào da/tóc. Dimethicone thông thường nhẹ hơn, dễ rửa sạch hơn nhưng hiệu suất bảo vệ thấp hơn.