Dimethicone Alkyl C24-28 vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

192230-29-8

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dimethicone Alkyl C24-28

C24-28 ALKYL DIMETHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDimethicone Alkyl C24-28Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, bóng bẩy trên bề mặt da
  • Cải thiện độ trải và cảm giác dùng của công thức
  • Giảm mất nước qua lớp biểu bì (TEWL)
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu nặng
  • Có khả năng tích lũy trên da nếu sử dụng quá lâu mà không vệ sinh kỹ
  • Một số người có thể cảm thấy da sáp, bóng quá mức
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy