Isoparaffin C20-40 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-81-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Isoparaffin C20-40

C20-40 ISOPARAFFIN

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C20-40Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm ẩm cho da giúp giữ nước lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ hòa tan và tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
  • Không gây kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây hình thành mụn ở những người da dầu hoặc nhạy cảm với hydrocacbon
  • Không phân hủy sinh học được, có tiềm năng tích tụ trong môi trường
  • Một số hãng xem hydrocacbon khoáng như một chất làm tắc lỗ chân lông
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh