Isoparaffin C20-40 vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-81-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Isoparaffin C20-40

C20-40 ISOPARAFFIN

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C20-401,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm ẩm cho da giúp giữ nước lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ hòa tan và tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
  • Không gây kích ứng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây hình thành mụn ở những người da dầu hoặc nhạy cảm với hydrocacbon
  • Không phân hủy sinh học được, có tiềm năng tích tụ trong môi trường
  • Một số hãng xem hydrocacbon khoáng như một chất làm tắc lỗ chân lông
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo