Methicone Alkyl C20-24 vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

200074-77-7

CAS

9004-61-9

Methicone Alkyl C20-24

C20-24 ALKYL METHICONE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtMethicone Alkyl C20-24Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và tạo thành rào cản bảo vệ da lâu dài
  • Mang lại cảm giác mềm mịn và mượt mà tự nhiên
  • Cải thiện độ bám và kết cấu của sản phẩm skincare
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức dễ thoa
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹp da ở những người nhạy cảm với silicone
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không tẩy sạch triệt để, đặc biệt với nước tẩy trang thông thường
  • Không phải là thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
An toàn