Glycol C18-30 vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223239-97-2

CAS

9004-61-9

Glycol C18-30

C18-30 GLYCOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlycol C18-30Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trong da lâu dài
  • Tăng độ mềm mại và mịn màng của da
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện texture sản phẩm
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Có thể gây nhẹ kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng trong công thức không phù hợp
An toàn