Palmitate Glycol C14-16 vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246159-40-0

CAS

9004-61-9

Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPalmitate Glycol C14-16Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da
  • Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Hỗ trợ nhũ hóa để các thành phần dầu và nước hòa trộn tốt hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây bít lỗ chân lông nhẹ đối với da dễ mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm (hiếm gặp)
  • Nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi trên da
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid giữ nước bên trong da thông qua humectants, trong khi C14-16 Glycol Palmitate tạo lớp emollient ngoài. Chúng hoạt động theo các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.