Palmitate Glycol C14-16 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246159-40-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Palmitate Glycol C14-16

C14-16 GLYCOL PALMITATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPalmitate Glycol C14-16Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp nước và duy trì độ ẩm cho da
  • Tạo lớp emollient mềm mại trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Hỗ trợ nhũ hóa để các thành phần dầu và nước hòa trộn tốt hơn
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây bít lỗ chân lông nhẹ đối với da dễ mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm (hiếm gặp)
  • Nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi trên da
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh