Isoparaffin C10-12 vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Isoparaffin C10-12

C10-12 ISOPARAFFIN

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C10-121,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt tạo kết cảm mềm mượt, không nhờn trên da
  • Khô nhanh và không để lại lớp phim dính, cải thiện thẩm mỹ sản phẩm
  • An toàn cho mọi loại da, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hydrocarbons nên thử patch test trước
  • Sử dụng trong công thức không phải là thành phần lành tính 100%, cần chú ý nồng độ phù hợp
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi