Butylquinoline vs Nước tinh khiết

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

53452-65-6

CAS

7732-18-5

Butylquinoline

BUTYLQUINOLINE

Nước tinh khiết

WATER

Tên tiếng ViệtButylquinolineNước tinh khiết
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score6/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và tính thẩm mỹ của sản phẩm
  • Tạo nốt hương đặc biệt và bền lâu
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
  • Tăng tính hấp dẫn sử dụng cho người tiêu dùng
  • Cung cấp độ ẩm tức thì cho da
  • Làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Làm mềm và làm dịu da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao để tránh gây kích ứng
  • Có thể chứa tạp chất nếu không được tinh chế đúng cách
  • Cần hệ thống bảo quản tốt để tránh vi khuẩn