Butyloctyl Salicylate vs Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

CAS

190085-41-7

CAS

69-72-7

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Tên tiếng ViệtButyloctyl SalicylateAxit Salicylic
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy da chết
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai

Nhận xét

Salicylic Acid là axit tinh khiết có tính exfoliative mạnh hơn nhưng kích ứt hơn, trong khi Butyloctyl Salicylate cung cấp exfoliation nhẹ hơn với lợi ích emollient bổ sung.