Butylene Glycol vs Hexanediol (1,6-Hexanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

629-11-8

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Hexanediol (1,6-Hexanediol)

HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtButylene GlycolHexanediol (1,6-Hexanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Giúp dung môi và hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ chịu khi sử dụng
  • Bảo quản công thức mỹ phẩm hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Không có rủi ro đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác bị bóng dầu nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi và humectant, nhưng hexanediol có cảm giác mềm mượt hơn và ít gây khó chịu hơn ở nồng độ cao. Butylene glycol có khả năng bảo quản tốt hơn.