Butylene Glycol vs Dipropyl Carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

623-96-1

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Dipropyl Carbonate

DIPROPYL CARBONATE

Tên tiếng ViệtButylene GlycolDipropyl Carbonate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp sản phẩm thấm thụ tốt hơn vào da
  • Tạo cảm giác mứt mềm và dịu nhẹ
  • Giữ ẩm độc lập và bổ sung thêm độ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nên kiểm tra khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Butylene Glycol là cả humectant và emollient, mạnh mẽ hơn Dipropyl Carbonate nhưng cũng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hơn.